干旱乾旱 (phồn thể)

干旱 nghĩa là khô

Pinyin
gān hàn
Tiếng Anh
arid; dry

干旱 (phiên âm pinyin: gān hàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khô". Dạng phồn thể viết là 乾旱. 干旱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 今年的夏天特别炎热,很多地方都出现了严重的干旱。 (Mùa hè năm nay đặc biệt nóng, nhiều nơi đã xuất hiện hạn hán nghiêm trọng.)

Giải nghĩa

Tình trạng thiếu nước kéo dài.

Câu ví dụ

今年的夏天特别炎热,很多地方都出现了严重的干旱。

Mùa hè năm nay đặc biệt nóng, nhiều nơi đã xuất hiện hạn hán nghiêm trọng.

Cách dùng chi tiết

干旱 là một danh từ chỉ tình trạng thiếu nước kéo dài, gây ảnh hưởng đến nông nghiệp và đời sống. Từ này thường được dùng trong các bản tin thời sự, báo cáo về môi trường hoặc nông nghiệp. Nó khác với 缺水 (thiếu nước) ở chỗ 干旱 mang tính quy mô lớn và kéo dài hơn. Bạn có thể gặp nó trong các cụm như 长期干旱 (hạn hán kéo dài), 缓解干旱 (giảm nhẹ hạn hán).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

旱灾

Từ trái nghĩa

洪涝

Câu hỏi thường gặp

干旱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

干旱 có nghĩa là "khô", thuộc loại tính từ. Tình trạng thiếu nước kéo dài.

干旱 đọc như thế nào?

干旱 phiên âm pinyin là "gān hàn".

干旱 thuộc HSK mấy?

干旱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 干旱 như thế nào?

Ví dụ: 今年的夏天特别炎热,很多地方都出现了严重的干旱。 — nghĩa là "Mùa hè năm nay đặc biệt nóng, nhiều nơi đã xuất hiện hạn hán nghiêm trọng.".

Gặp lại 干旱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng