干预干預 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

干预 nghĩa là tham dự, tham gia, can dự

Pinyin
gān yù
Tiếng Anh
to meddle; to interveneintervention

干预 (phiên âm pinyin: gān yù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham dự, tham gia, can dự". Dạng phồn thể viết là 干預. 干预 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

干预 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

干预 có nghĩa là "tham dự, tham gia, can dự", thuộc loại động từ, danh từ.

干预 đọc như thế nào?

干预 phiên âm pinyin là "gān yù".

干预 thuộc HSK mấy?

干预 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 干预 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng