平原

平原 nghĩa là đồng bằng

Pinyin
píng yuán
Tiếng Anh
plain; flatlands

平原 (phiên âm pinyin: píng yuán) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng bằng". 平原 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 冲积平原 (vùng đồng bằng phù sa.)

Câu ví dụ

冲积平原

vùng đồng bằng phù sa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

平原 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

平原 có nghĩa là "đồng bằng".

平原 đọc như thế nào?

平原 phiên âm pinyin là "píng yuán".

平原 thuộc HSK mấy?

平原 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 平原 như thế nào?

Ví dụ: 冲积平原 — nghĩa là "vùng đồng bằng phù sa.".

Gặp lại 平原 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng