平衡
HSK 5tính từ, động từ, danh từ

平衡 nghĩa là cân bằng

Pinyin
píng héng
Tiếng Anh
balancedto balancebalance; equilibrium

平衡 (phiên âm pinyin: píng héng) là tính từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cân bằng". 平衡 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 产销平衡。 (sản xuất và tiêu dùng ngang nhau.)

Câu ví dụ

产销平衡。

sản xuất và tiêu dùng ngang nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

平衡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

平衡 có nghĩa là "cân bằng", thuộc loại tính từ, động từ, danh từ.

平衡 đọc như thế nào?

平衡 phiên âm pinyin là "píng héng".

平衡 thuộc HSK mấy?

平衡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 平衡 như thế nào?

Ví dụ: 产销平衡。 — nghĩa là "sản xuất và tiêu dùng ngang nhau.".

Gặp lại 平衡 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng