平常
HSK 5trạng từ

平常 nghĩa là thông thường

Pinyin
píng cháng
Tiếng Anh
ordinary; common;generally; usually; ordinarily; as a rule

平常 (phiên âm pinyin: píng cháng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thông thường". 平常 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他的话虽然平常,但意义却很深刻。 (lời nói của anh ấy tuy bình thường, nhưng ý nghĩ lại rất sâu sắc.)

Câu ví dụ

他的话虽然平常,但意义却很深刻。

lời nói của anh ấy tuy bình thường, nhưng ý nghĩ lại rất sâu sắc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

平常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

平常 có nghĩa là "thông thường", thuộc loại trạng từ.

平常 đọc như thế nào?

平常 phiên âm pinyin là "píng cháng".

平常 thuộc HSK mấy?

平常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 平常 như thế nào?

Ví dụ: 他的话虽然平常,但意义却很深刻。 — nghĩa là "lời nói của anh ấy tuy bình thường, nhưng ý nghĩ lại rất sâu sắc.".

Gặp lại 平常 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng