平均
HSK 5trạng từ, động từ

平均 nghĩa là bình quân

Pinyin
píng jūn
Tiếng Anh
on averageto average

平均 (phiên âm pinyin: píng jūn) là trạng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bình quân". 平均 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 二十筐梨重一千八百斤,平均每筐重九十斤。 (hai chục sọt lê nặng 1800 cân, trung bình mỗi sọt nặng 90 cân.)

Câu ví dụ

二十筐梨重一千八百斤,平均每筐重九十斤。

hai chục sọt lê nặng 1800 cân, trung bình mỗi sọt nặng 90 cân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

平均 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

平均 có nghĩa là "bình quân", thuộc loại trạng từ, động từ.

平均 đọc như thế nào?

平均 phiên âm pinyin là "píng jūn".

平均 thuộc HSK mấy?

平均 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 平均 như thế nào?

Ví dụ: 二十筐梨重一千八百斤,平均每筐重九十斤。 — nghĩa là "hai chục sọt lê nặng 1800 cân, trung bình mỗi sọt nặng 90 cân.".

Gặp lại 平均 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng