平面
平面 (phiên âm pinyin: píng miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặt bằng, mặt phẳng". 平面 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
平面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
平面 có nghĩa là "mặt bằng, mặt phẳng", thuộc loại danh từ.
平面 đọc như thế nào?
平面 phiên âm pinyin là "píng miàn".
平面 thuộc HSK mấy?
平面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 平面 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng