幽默
幽默 (phiên âm pinyin: yōu mò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hài hước". 幽默 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 言词幽默 (lời lẽ hài hước)
Câu ví dụ
言词幽默
Phân tích từng chữ
幽—
默—
Câu hỏi thường gặp
幽默 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
幽默 có nghĩa là "hài hước", thuộc loại danh từ.
幽默 đọc như thế nào?
幽默 phiên âm pinyin là "yōu mò".
幽默 thuộc HSK mấy?
幽默 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 幽默 như thế nào?
Ví dụ: 言词幽默 — nghĩa là "lời lẽ hài hước".
Gặp lại 幽默 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng