默默
默默 (phiên âm pinyin: mò mò) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "âm thầm". 默默 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 默默无言。 (lặng lẽ không nói lời nào.)
Câu ví dụ
默默无言。
Phân tích từng chữ
默—
默—
Câu hỏi thường gặp
默默 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
默默 có nghĩa là "âm thầm", thuộc loại trạng từ.
默默 đọc như thế nào?
默默 phiên âm pinyin là "mò mò".
默默 thuộc HSK mấy?
默默 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 默默 như thế nào?
Ví dụ: 默默无言。 — nghĩa là "lặng lẽ không nói lời nào.".
Gặp lại 默默 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng