播放
HSK 5động từ
播放 nghĩa là truyền, phát, đưa tin
- Pinyin
- bō fàng
- Tiếng Anh
- to transmit, to broadcast(only used as a verb)
播放 (phiên âm pinyin: bō fàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truyền, phát, đưa tin". 播放 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 电视台播放比赛实况。 (Đài truyền hình truyền hình trực tiếp trận đấu)
Câu ví dụ
电视台播放比赛实况。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
播放 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
播放 có nghĩa là "truyền, phát, đưa tin", thuộc loại động từ.
播放 đọc như thế nào?
播放 phiên âm pinyin là "bō fàng".
播放 thuộc HSK mấy?
播放 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 播放 như thế nào?
Ví dụ: 电视台播放比赛实况。 — nghĩa là "Đài truyền hình truyền hình trực tiếp trận đấu".
Gặp lại 播放 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng