往返
往返 (phiên âm pinyin: wǎng fǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "qua lại". 往返 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 事物是往返曲折的 (sự vật cứ lặp đi lặp lại)
Câu ví dụ
事物是往返曲折的
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
往返 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
往返 có nghĩa là "qua lại", thuộc loại động từ.
往返 đọc như thế nào?
往返 phiên âm pinyin là "wǎng fǎn".
往返 thuộc HSK mấy?
往返 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 往返 như thế nào?
Ví dụ: 事物是往返曲折的 — nghĩa là "sự vật cứ lặp đi lặp lại".
Gặp lại 往返 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng