往常
HSK 6tính từ, trạng từ

往常 nghĩa là mọi khi, thường ngày

Pinyin
wǎng cháng
Tiếng Anh
usual; as everusually; as ever before; heretofore

往常 (phiên âm pinyin: wǎng cháng) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mọi khi, thường ngày". 往常 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 今天因为有事,所以比往常回来得晚。 (hôm nay vì có việc nên về muộn hơn mọi khi)

Câu ví dụ

今天因为有事,所以比往常回来得晚。

hôm nay vì có việc nên về muộn hơn mọi khi

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

往常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

往常 có nghĩa là "mọi khi, thường ngày", thuộc loại tính từ, trạng từ.

往常 đọc như thế nào?

往常 phiên âm pinyin là "wǎng cháng".

往常 thuộc HSK mấy?

往常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 往常 như thế nào?

Ví dụ: 今天因为有事,所以比往常回来得晚。 — nghĩa là "hôm nay vì có việc nên về muộn hơn mọi khi".

Gặp lại 往常 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng