交往
HSK 5động từ, danh từ

交往 nghĩa là giao du, quan hệ qua lại

Pinyin
jiāo wǎng
Tiếng Anh
to associate; to contact; to hang out withassociation; contact

交往 (phiên âm pinyin: jiāo wǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giao du, quan hệ qua lại". 交往 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我跟他没有交往。 (tôi và anh ấy không có mối quan hệ qua lại với nhau.)

Câu ví dụ

我跟他没有交往。

tôi và anh ấy không có mối quan hệ qua lại với nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

交往 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

交往 có nghĩa là "giao du, quan hệ qua lại", thuộc loại động từ, danh từ.

交往 đọc như thế nào?

交往 phiên âm pinyin là "jiāo wǎng".

交往 thuộc HSK mấy?

交往 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 交往 như thế nào?

Ví dụ: 我跟他没有交往。 — nghĩa là "tôi và anh ấy không có mối quan hệ qua lại với nhau.".

Gặp lại 交往 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng