以往

以往 nghĩa là trong quá khứ

Pinyin
yǐ wǎng
Tiếng Anh
before; previously; formerly; in the past

以往 (phiên âm pinyin: yǐ wǎng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trong quá khứ". 以往 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 产品的质量比以往大有提高。 (chất lượng sản phẩm so với trước kia được nâng cao hơn nhiều.)

Câu ví dụ

产品的质量比以往大有提高。

chất lượng sản phẩm so với trước kia được nâng cao hơn nhiều.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

以往 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

以往 có nghĩa là "trong quá khứ".

以往 đọc như thế nào?

以往 phiên âm pinyin là "yǐ wǎng".

以往 thuộc HSK mấy?

以往 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 以往 như thế nào?

Ví dụ: 产品的质量比以往大有提高。 — nghĩa là "chất lượng sản phẩm so với trước kia được nâng cao hơn nhiều.".

Gặp lại 以往 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng