往事
HSK 6danh từ

往事 nghĩa là quá khứ

Pinyin
wǎng shì
Tiếng Anh
past events; the past

往事 (phiên âm pinyin: wǎng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quá khứ". 往事 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 回忆往事 (nhớ lại những việc đã qua)

Câu ví dụ

回忆往事

nhớ lại những việc đã qua

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

往事 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

往事 có nghĩa là "quá khứ", thuộc loại danh từ.

往事 đọc như thế nào?

往事 phiên âm pinyin là "wǎng shì".

往事 thuộc HSK mấy?

往事 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 往事 như thế nào?

Ví dụ: 回忆往事 — nghĩa là "nhớ lại những việc đã qua".

Gặp lại 往事 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng