不见得不見得 (phồn thể)
HSK 5cụm từ
不见得 nghĩa là chưa chắc, không nhất thiết
- Pinyin
- bù jiàn de
- Tiếng Anh
- not necessarily; not likely
不见得 (phiên âm pinyin: bù jiàn de) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chưa chắc, không nhất thiết". Dạng phồn thể viết là 不見得. 不见得 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看样子,他不见得能来。 (xem tình hình này, anh ta chưa chắc đến)
Câu ví dụ
看样子,他不见得能来。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
不见得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不见得 có nghĩa là "chưa chắc, không nhất thiết", thuộc loại cụm từ.
不见得 đọc như thế nào?
不见得 phiên âm pinyin là "bù jiàn de".
不见得 thuộc HSK mấy?
不见得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 不见得 như thế nào?
Ví dụ: 看样子,他不见得能来。 — nghĩa là "xem tình hình này, anh ta chưa chắc đến".
Gặp lại 不见得 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng