舍不得捨不得 (phồn thể)
HSK 5động từ
舍不得 nghĩa là luyến tiếc, không nỡ
- Pinyin
- shě bu de
- Tiếng Anh
- to hate to do sthto loath to part withto begrudge
舍不得 (phiên âm pinyin: shě bu de) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "luyến tiếc, không nỡ". Dạng phồn thể viết là 捨不得. 舍不得 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 连长舍不得自己的部队,才休养几天就赶回去了。 (đại đội trưởng không nỡ rời đơn vị của mình, mới an dưỡng mấy ngày đã trở về đơn vị.)
Câu ví dụ
连长舍不得自己的部队,才休养几天就赶回去了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
舍不得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
舍不得 có nghĩa là "luyến tiếc, không nỡ", thuộc loại động từ.
舍不得 đọc như thế nào?
舍不得 phiên âm pinyin là "shě bu de".
舍不得 thuộc HSK mấy?
舍不得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 舍不得 như thế nào?
Ví dụ: 连长舍不得自己的部队,才休养几天就赶回去了。 — nghĩa là "đại đội trưởng không nỡ rời đơn vị của mình, mới an dưỡng mấy ngày đã trở về đơn vị.".
Gặp lại 舍不得 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng