疏忽

疏忽 nghĩa là sơ suất

Pinyin
shū hu
Tiếng Anh
carelessness; negligence; oversight

疏忽 (phiên âm pinyin: shū hu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sơ suất". 疏忽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 疏忽职守。 (làm việc qua quýt.)

Câu ví dụ

疏忽职守。

làm việc qua quýt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

疏忽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

疏忽 có nghĩa là "sơ suất".

疏忽 đọc như thế nào?

疏忽 phiên âm pinyin là "shū hu".

疏忽 thuộc HSK mấy?

疏忽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 疏忽 như thế nào?

Ví dụ: 疏忽职守。 — nghĩa là "làm việc qua quýt.".

Gặp lại 疏忽 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng