忽然
忽然 (phiên âm pinyin: hū rán) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đột ngột". 忽然 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他正要出去,忽然下起大雨来。 (lúc anh ấy sắp đi, thi trời bỗng nhiên đổ mưa.)
Câu ví dụ
他正要出去,忽然下起大雨来。
Phân tích từng chữ
忽—
然—
Câu hỏi thường gặp
忽然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
忽然 có nghĩa là "đột ngột", thuộc loại trạng từ.
忽然 đọc như thế nào?
忽然 phiên âm pinyin là "hū rán".
忽然 thuộc HSK mấy?
忽然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 忽然 như thế nào?
Ví dụ: 他正要出去,忽然下起大雨来。 — nghĩa là "lúc anh ấy sắp đi, thi trời bỗng nhiên đổ mưa.".
Gặp lại 忽然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng