想
HSK 1động từ

想 nghĩa là nghĩ, nhớ, muốn

Pinyin
xiǎng
Hán-Việt
tưởng
Tiếng Anh
to want to, to thinkto suppose; to reckon; to considerto want to; to would like to; to feel like (doing sth.)to remember with longing; to miss

想 (phiên âm pinyin: xiǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghĩ, nhớ, muốn". Âm Hán-Việt của 想 là "tưởng". 想 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我想 他今天不会来。 (tôi nghĩ rằng hôm nay anh ấy không thể đến.)

Câu ví dụ

我想 他今天不会来。

tôi nghĩ rằng hôm nay anh ấy không thể đến.

Lưu 想 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Câu hỏi thường gặp

想 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

想 có nghĩa là "nghĩ, nhớ, muốn", thuộc loại động từ.

想 đọc như thế nào?

想 phiên âm pinyin là "xiǎng", âm Hán-Việt là "tưởng".

想 thuộc HSK mấy?

想 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 想 như thế nào?

Ví dụ: 我想 他今天不会来。 — nghĩa là "tôi nghĩ rằng hôm nay anh ấy không thể đến.".

Gặp lại 想 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng