怠慢
怠慢 (phiên âm pinyin: dài màn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lãnh đạm, thờ ơ, lạnh nhạt". 怠慢 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 怠慢之处,请多包涵。 (nếu có chỗ nào sơ suất, xin lượng thứ.)
Câu ví dụ
怠慢之处,请多包涵。
Phân tích từng chữ
怠—
慢mànchậmCâu hỏi thường gặp
怠慢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
怠慢 có nghĩa là "lãnh đạm, thờ ơ, lạnh nhạt".
怠慢 đọc như thế nào?
怠慢 phiên âm pinyin là "dài màn".
怠慢 thuộc HSK mấy?
怠慢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 怠慢 như thế nào?
Ví dụ: 怠慢之处,请多包涵。 — nghĩa là "nếu có chỗ nào sơ suất, xin lượng thứ.".
Gặp lại 怠慢 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng