慢性
HSK 6tính từ

慢性 nghĩa là mãn tính

Pinyin
màn xìng
Tiếng Anh
chronic; slow (in taking effect)

慢性 (phiên âm pinyin: màn xìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mãn tính". 慢性 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 慢性中毒。 (nhiễm độc mãn tính.)

Câu ví dụ

慢性中毒。

nhiễm độc mãn tính.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

慢性 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

慢性 có nghĩa là "mãn tính", thuộc loại tính từ.

慢性 đọc như thế nào?

慢性 phiên âm pinyin là "màn xìng".

慢性 thuộc HSK mấy?

慢性 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 慢性 như thế nào?

Ví dụ: 慢性中毒。 — nghĩa là "nhiễm độc mãn tính.".

Gặp lại 慢性 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng