慢
慢 nghĩa là chậm
- Pinyin
- màn
- Hán-Việt
- mạn
- Tiếng Anh
- slowsupercilious; rudepostpone; defer
慢 (phiên âm pinyin: màn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chậm". Âm Hán-Việt của 慢 là "mạn". 慢 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 慢点儿告诉他, 等两天再说。 (khoan hãy nói cho anh ấy biết, chờ hai ngày nữa hãy nói.)
Giải nghĩa
Chậm chạp, tốc độ thấp.
Câu ví dụ
慢点儿告诉他, 等两天再说。
Cách dùng chi tiết
慢 là tính từ trái nghĩa với 快, miêu tả tốc độ chậm, hành động diễn ra trong thời gian dài. Nó thường đi kèm với các động từ như '走' (đi), '吃' (ăn), '工作' (làm việc). Ví dụ, '他说话很慢' có nghĩa là 'anh ấy nói rất chậm'. Khi muốn yêu cầu ai đó làm chậm lại, bạn có thể nói '慢一点'.
Từ đồng nghĩa
迟缓慢
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
慢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
慢 có nghĩa là "chậm", thuộc loại tính từ. Chậm chạp, tốc độ thấp.
慢 đọc như thế nào?
慢 phiên âm pinyin là "màn", âm Hán-Việt là "mạn".
慢 thuộc HSK mấy?
慢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 慢 như thế nào?
Ví dụ: 慢点儿告诉他, 等两天再说。 — nghĩa là "khoan hãy nói cho anh ấy biết, chờ hai ngày nữa hãy nói.".
Gặp lại 慢 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng