弹性彈性 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ
弹性 nghĩa là độ co giãn
- Pinyin
- tán xìng
- Tiếng Anh
- elasticity; resilience; springflexible; elastic
弹性 (phiên âm pinyin: tán xìng) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "độ co giãn". Dạng phồn thể viết là 彈性. 弹性 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 弹性立场 (thay đổi lập trường)
Câu ví dụ
弹性立场
Phân tích từng chữ
弹—
性—
Câu hỏi thường gặp
弹性 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
弹性 có nghĩa là "độ co giãn", thuộc loại danh từ, tính từ.
弹性 đọc như thế nào?
弹性 phiên âm pinyin là "tán xìng".
弹性 thuộc HSK mấy?
弹性 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 弹性 như thế nào?
Ví dụ: 弹性立场 — nghĩa là "thay đổi lập trường".
Gặp lại 弹性 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng