性感
HSK 6danh từ, tính từ
性感 nghĩa là gợi cảm, hấp dẫn, khiêu gợi
- Pinyin
- xìng gǎn
- Tiếng Anh
- sex appeal; sexuality; eroticism; sexy
性感 (phiên âm pinyin: xìng gǎn) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gợi cảm, hấp dẫn, khiêu gợi". 性感 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
性—
感—
Câu hỏi thường gặp
性感 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
性感 có nghĩa là "gợi cảm, hấp dẫn, khiêu gợi", thuộc loại danh từ, tính từ.
性感 đọc như thế nào?
性感 phiên âm pinyin là "xìng gǎn".
性感 thuộc HSK mấy?
性感 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 性感 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng