合算
HSK 6tính từ, động từ
合算 nghĩa là hợp lý, đáng giá, tính toán
- Pinyin
- hé suàn
- Tiếng Anh
- worthwhile; to reckon up; to total
合算 (phiên âm pinyin: hé suàn) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hợp lý, đáng giá, tính toán". 合算 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 适于种花生的地用来种棉花,当然不合算。 (đất trồng đậu phộng đem đi trồng bông vải,)
Câu ví dụ
适于种花生的地用来种棉花,当然不合算。
Phân tích từng chữ
合—
算—
Câu hỏi thường gặp
合算 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
合算 có nghĩa là "hợp lý, đáng giá, tính toán", thuộc loại tính từ, động từ.
合算 đọc như thế nào?
合算 phiên âm pinyin là "hé suàn".
合算 thuộc HSK mấy?
合算 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 合算 như thế nào?
Ví dụ: 适于种花生的地用来种棉花,当然不合算。 — nghĩa là "đất trồng đậu phộng đem đi trồng bông vải,".
Gặp lại 合算 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng