计算計算 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

计算 nghĩa là tính toán

Pinyin
jì suàn
Tiếng Anh
to count; to calculate; to computeconsideration; planning

计算 (phiên âm pinyin: jì suàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính toán". Dạng phồn thể viết là 計算. 计算 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 做事没计算。 (làm việc không suy tính.)

Câu ví dụ

做事没计算。

làm việc không suy tính.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

计算 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

计算 có nghĩa là "tính toán", thuộc loại động từ, danh từ.

计算 đọc như thế nào?

计算 phiên âm pinyin là "jì suàn".

计算 thuộc HSK mấy?

计算 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 计算 như thế nào?

Ví dụ: 做事没计算。 — nghĩa là "làm việc không suy tính.".

Gặp lại 计算 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng