打算
HSK 3danh từ, động từ

打算 nghĩa là dự định, có ý định

Pinyin
dǎ suàn
Tiếng Anh
plan; intention; calculationto plan; to intend; to calculateM: 個

打算 (phiên âm pinyin: dǎ suàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dự định, có ý định". 打算 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 毕业生有一个共同的打算,就是到祖国最需要的地方去。 (sinh viên tốt nghiệp có chung quan niệm đi đến những nơi tổ quốc cần.)

Câu ví dụ

毕业生有一个共同的打算,就是到祖国最需要的地方去。

sinh viên tốt nghiệp có chung quan niệm đi đến những nơi tổ quốc cần.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打算 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打算 có nghĩa là "dự định, có ý định", thuộc loại danh từ, động từ.

打算 đọc như thế nào?

打算 phiên âm pinyin là "dǎ suàn".

打算 thuộc HSK mấy?

打算 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 打算 như thế nào?

Ví dụ: 毕业生有一个共同的打算,就是到祖国最需要的地方去。 — nghĩa là "sinh viên tốt nghiệp có chung quan niệm đi đến những nơi tổ quốc cần.".

Gặp lại 打算 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng