制裁
HSK 6động từ

制裁 nghĩa là ngăn chặn, ngăn cấm

Pinyin
zhì cái
Tiếng Anh
to sanction; to punish; to restrain

制裁 (phiên âm pinyin: zhì cái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngăn chặn, ngăn cấm". 制裁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 法律制裁 (trừng trị theo pháp luật; chế tài bằng luật pháp.)

Câu ví dụ

法律制裁

trừng trị theo pháp luật; chế tài bằng luật pháp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

制裁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

制裁 có nghĩa là "ngăn chặn, ngăn cấm", thuộc loại động từ.

制裁 đọc như thế nào?

制裁 phiên âm pinyin là "zhì cái".

制裁 thuộc HSK mấy?

制裁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 制裁 như thế nào?

Ví dụ: 法律制裁 — nghĩa là "trừng trị theo pháp luật; chế tài bằng luật pháp.".

Gặp lại 制裁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng