体裁體裁 (phồn thể)
HSK 6danh từ

体裁 nghĩa là thể loại, phong cách

Pinyin
tǐ cái
Tiếng Anh
literary genrestyle of writing

体裁 (phiên âm pinyin: tǐ cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thể loại, phong cách". Dạng phồn thể viết là 體裁. 体裁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

体裁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

体裁 có nghĩa là "thể loại, phong cách", thuộc loại danh từ.

体裁 đọc như thế nào?

体裁 phiên âm pinyin là "tǐ cái".

体裁 thuộc HSK mấy?

体裁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 体裁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng