恐怖

恐怖 nghĩa là khủng bố

Pinyin
kǒng bù
Tiếng Anh
fearful; horribleterror

恐怖 (phiên âm pinyin: kǒng bù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khủng bố". 恐怖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 恐怖分子(进行恐怖活动的人)。 (phần tử khủng bố.)

Câu ví dụ

恐怖分子(进行恐怖活动的人)。

phần tử khủng bố.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

恐怖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

恐怖 có nghĩa là "khủng bố".

恐怖 đọc như thế nào?

恐怖 phiên âm pinyin là "kǒng bù".

恐怖 thuộc HSK mấy?

恐怖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 恐怖 như thế nào?

Ví dụ: 恐怖分子(进行恐怖活动的人)。 — nghĩa là "phần tử khủng bố.".

Gặp lại 恐怖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng