恐惧 (phiên âm pinyin: kǒng jù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sợ hãi, sợ sệt". Dạng phồn thể viết là 恐懼. 恐惧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 恐惧不安。 (sợ hãi không yên.)
Giải nghĩa
Cảm giác sợ hãi, lo lắng tột độ.
Câu ví dụ
恐惧不安。
Lưu 恐惧 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
恐惧 là một danh từ chỉ cảm giác sợ hãi, lo lắng tột độ, thường là nỗi sợ hãi sâu sắc và mãnh liệt. Nó có thể là sợ hãi trước một mối nguy hiểm thực tế hoặc một nỗi sợ tâm lý. Khác với 害怕 (hàipà) là sợ hãi nói chung, 恐惧 mang sắc thái mạnh hơn. Người ta thường nói "感到恐惧" (cảm thấy sợ hãi) hoặc "充满恐惧" (tràn đầy sợ hãi).
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
恐惧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
恐惧 đọc như thế nào?
恐惧 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 恐惧 như thế nào?
Gặp lại 恐惧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng