惊恐
danh từcảm xúc

惊恐 nghĩa là Hoảng sợ

Pinyin
jīngkǒng

惊恐 (phiên âm pinyin: jīngkǒng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hoảng sợ". Ví dụ: 突如其来的响声让他感到惊恐。 (Tiếng động đột ngột khiến anh ấy cảm thấy hoảng sợ.)

Giải nghĩa

Trạng thái hoảng sợ, kinh hãi đột ngột và mãnh liệt.

Câu ví dụ

突如其来的响声让他感到惊恐。

Tiếng động đột ngột khiến anh ấy cảm thấy hoảng sợ.

Cách dùng chi tiết

惊恐 là một danh từ chỉ trạng thái hoảng sợ, kinh hãi đột ngột và mãnh liệt, thường là do gặp phải điều gì đó bất ngờ và đáng sợ. Nó mạnh hơn 害怕 (hàipà) và 恐惧 (kǒngjù) ở chỗ nhấn mạnh sự bất ngờ và mức độ hoảng loạn. Người ta thường nói "感到惊恐" (cảm thấy hoảng sợ) hoặc "陷入惊恐" (chìm trong hoảng sợ).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

惊恐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

惊恐 có nghĩa là "Hoảng sợ", thuộc loại danh từ. Trạng thái hoảng sợ, kinh hãi đột ngột và mãnh liệt.

惊恐 đọc như thế nào?

惊恐 phiên âm pinyin là "jīngkǒng".

Đặt câu với 惊恐 như thế nào?

Ví dụ: 突如其来的响声让他感到惊恐。 — nghĩa là "Tiếng động đột ngột khiến anh ấy cảm thấy hoảng sợ.".

Gặp lại 惊恐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng