恰当恰當 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

恰当 nghĩa là thích hợp, thỏa đáng

Pinyin
qià dàng
Tiếng Anh
appropriate; proper; suitable; fittingappropriateness

恰当 (phiên âm pinyin: qià dàng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thích hợp, thỏa đáng". Dạng phồn thể viết là 恰當. 恰当 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这篇文章里有些字眼儿用得不恰当。 (một số chữ trong bài văn này dùng không được thích hợp lắm.)

Câu ví dụ

这篇文章里有些字眼儿用得不恰当。

một số chữ trong bài văn này dùng không được thích hợp lắm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

恰当 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

恰当 có nghĩa là "thích hợp, thỏa đáng", thuộc loại tính từ, danh từ.

恰当 đọc như thế nào?

恰当 phiên âm pinyin là "qià dàng".

恰当 thuộc HSK mấy?

恰当 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 恰当 như thế nào?

Ví dụ: 这篇文章里有些字眼儿用得不恰当。 — nghĩa là "một số chữ trong bài văn này dùng không được thích hợp lắm.".

Gặp lại 恰当 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng