当心當心 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ, tính từ
当心 nghĩa là cẩn thận, coi chừng
- Pinyin
- dāng xīn
- Tiếng Anh
- to be careful; to take care; to look outthe center of the chestcenter; middle
当心 (phiên âm pinyin: dāng xīn) là động từ, danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cẩn thận, coi chừng". Dạng phồn thể viết là 當心. 当心 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 跟这种人打交道,你可千万当心。 (giao tiếp với loại người này, anh nên cẩn thận đấy.)
Câu ví dụ
跟这种人打交道,你可千万当心。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
当心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
当心 có nghĩa là "cẩn thận, coi chừng", thuộc loại động từ, danh từ, tính từ.
当心 đọc như thế nào?
当心 phiên âm pinyin là "dāng xīn".
当心 thuộc HSK mấy?
当心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 当心 như thế nào?
Ví dụ: 跟这种人打交道,你可千万当心。 — nghĩa là "giao tiếp với loại người này, anh nên cẩn thận đấy.".
Gặp lại 当心 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng