(phồn thể)
HSK 4cụm từ

nghĩa là khi, vào lúc

Pinyin
dāng
Hán-Việt
đương
Tiếng Anh
ding-dong

当 (phiên âm pinyin: dāng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khi, vào lúc". Âm Hán-Việt của 当 là "đương". Dạng phồn thể viết là 噹. 当 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 能省的就省,当用的还是得用。 (cái gì bớt được thì cứ bớt, cái gì cần dùng thì dùng.)

Câu ví dụ

能省的就省,当用的还是得用。

cái gì bớt được thì cứ bớt, cái gì cần dùng thì dùng.

Câu hỏi thường gặp

当 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

当 có nghĩa là "khi, vào lúc", thuộc loại cụm từ.

当 đọc như thế nào?

当 phiên âm pinyin là "dāng", âm Hán-Việt là "đương".

当 thuộc HSK mấy?

当 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 当 như thế nào?

Ví dụ: 能省的就省,当用的还是得用。 — nghĩa là "cái gì bớt được thì cứ bớt, cái gì cần dùng thì dùng.".

Gặp lại 当 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng