当地當地 (phồn thể)
HSK 5định ngữ, danh từ

当地 nghĩa là địa phương

Pinyin
dāng dì
Tiếng Anh
locallocalitythe place; the place mentioned

当地 (phiên âm pinyin: dāng dì) là định ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "địa phương". Dạng phồn thể viết là 當地. 当地 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 当地百姓 (nhân dân nơi đó; dân chúng địa phương.)

Câu ví dụ

当地百姓

nhân dân nơi đó; dân chúng địa phương.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

当地 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

当地 có nghĩa là "địa phương", thuộc loại định ngữ, danh từ.

当地 đọc như thế nào?

当地 phiên âm pinyin là "dāng dì".

当地 thuộc HSK mấy?

当地 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 当地 như thế nào?

Ví dụ: 当地百姓 — nghĩa là "nhân dân nơi đó; dân chúng địa phương.".

Gặp lại 当地 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng