相当相當 (phồn thể)
HSK 5trạng từ, động từ, tính từ

相当 nghĩa là tương đương, tương xứng

Pinyin
xiāng dāng
Tiếng Anh
quite; fairly; considerablyto match; to balance; to correspond to; to be equal to; to be equivalentsuitable; fit; appropriate

相当 (phiên âm pinyin: xiāng dāng) là trạng từ, động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tương đương, tương xứng". Dạng phồn thể viết là 相當. 相当 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 拦河大坝高达一百一十米,相当于二十八层的大楼。 (đập ngăn sông cao đến một trăm mười mét, tương đương với toà nhà hai mươi tám tầng.)

Câu ví dụ

拦河大坝高达一百一十米,相当于二十八层的大楼。

đập ngăn sông cao đến một trăm mười mét, tương đương với toà nhà hai mươi tám tầng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

相当 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

相当 có nghĩa là "tương đương, tương xứng", thuộc loại trạng từ, động từ, tính từ.

相当 đọc như thế nào?

相当 phiên âm pinyin là "xiāng dāng".

相当 thuộc HSK mấy?

相当 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 相当 như thế nào?

Ví dụ: 拦河大坝高达一百一十米,相当于二十八层的大楼。 — nghĩa là "đập ngăn sông cao đến một trăm mười mét, tương đương với toà nhà hai mươi tám tầng.".

Gặp lại 相当 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng