当时當時 (phồn thể)
HSK 4liên từ
当时 nghĩa là lúc đó, khi đó
- Pinyin
- dāng shí
- Tiếng Anh
- at that time, at the time, back thenright away; immediately
当时 (phiên âm pinyin: dāng shí) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lúc đó, khi đó". Dạng phồn thể viết là 當時. 当时 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他这篇文章是1936年写成的,当时并没有发表。 (bài viết này ông ấy viết xong vào năm 1936, nhưng lúc đó chưa công bố.)
Câu ví dụ
他这篇文章是1936年写成的,当时并没有发表。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
当时 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
当时 có nghĩa là "lúc đó, khi đó", thuộc loại liên từ.
当时 đọc như thế nào?
当时 phiên âm pinyin là "dāng shí".
当时 thuộc HSK mấy?
当时 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 当时 như thế nào?
Ví dụ: 他这篇文章是1936年写成的,当时并没有发表。 — nghĩa là "bài viết này ông ấy viết xong vào năm 1936, nhưng lúc đó chưa công bố.".
Gặp lại 当时 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng