习惯習慣 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ
习惯 nghĩa là thói quen
- Pinyin
- xí guàn
- Tiếng Anh
- habitto be accustomed, to be used to
习惯 (phiên âm pinyin: xí guàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thói quen". Dạng phồn thể viết là 習慣. 习惯 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 孩子们都已习惯早起。 (Các cháu đều có thói quen dậy sớm.)
Câu ví dụ
孩子们都已习惯早起。
Phân tích từng chữ
习—
惯—
Câu hỏi thường gặp
习惯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
习惯 có nghĩa là "thói quen", thuộc loại danh từ, động từ.
习惯 đọc như thế nào?
习惯 phiên âm pinyin là "xí guàn".
习惯 thuộc HSK mấy?
习惯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 习惯 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们都已习惯早起。 — nghĩa là "Các cháu đều có thói quen dậy sớm.".
Gặp lại 习惯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng