照常
照常 (phiên âm pinyin: zhào cháng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "như thường lệ". 照常 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 照常工作 (công việc như thường)
Câu ví dụ
照常工作
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
照常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
照常 có nghĩa là "như thường lệ", thuộc loại trạng từ.
照常 đọc như thế nào?
照常 phiên âm pinyin là "zhào cháng".
照常 thuộc HSK mấy?
照常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 照常 như thế nào?
Ví dụ: 照常工作 — nghĩa là "công việc như thường".
Gặp lại 照常 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng