执着執著 (phồn thể)
HSK 6tính từ

执着 nghĩa là kiên trì, cố chấp, gắn bó

Pinyin
zhí zhuó
Tiếng Anh
rigid; punctiliouspersistent; perseveringattached to things; obsessed with

执着 (phiên âm pinyin: zhí zhuó) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiên trì, cố chấp, gắn bó". Dạng phồn thể viết là 執著. 执着 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

执着 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

执着 có nghĩa là "kiên trì, cố chấp, gắn bó", thuộc loại tính từ.

执着 đọc như thế nào?

执着 phiên âm pinyin là "zhí zhuó".

执着 thuộc HSK mấy?

执着 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 执着 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng