执行執行 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

执行 nghĩa là chấp hành

Pinyin
zhí xíng
Tiếng Anh
to carry out; to execute; to implementexecutive

执行 (phiên âm pinyin: zhí xíng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chấp hành". Dạng phồn thể viết là 執行. 执行 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 严格执行 (nghiêm chỉnh chấp hành.)

Câu ví dụ

严格执行

nghiêm chỉnh chấp hành.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

执行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

执行 có nghĩa là "chấp hành", thuộc loại động từ, danh từ.

执行 đọc như thế nào?

执行 phiên âm pinyin là "zhí xíng".

执行 thuộc HSK mấy?

执行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 执行 như thế nào?

Ví dụ: 严格执行 — nghĩa là "nghiêm chỉnh chấp hành.".

Gặp lại 执行 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng