关照關照 (phồn thể)
HSK 6động từ

关照 nghĩa là chăm sóc

Pinyin
guān zhào
Tiếng Anh
to look afterto notify by word of mouth

关照 (phiên âm pinyin: guān zhào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chăm sóc". Dạng phồn thể viết là 關照. 关照 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我走后,这里的工作请你多多关照。 (sau khi tôi đi, công việc ở đây mong anh quan tâm nhiều hơn nữa.)

Câu ví dụ

我走后,这里的工作请你多多关照。

sau khi tôi đi, công việc ở đây mong anh quan tâm nhiều hơn nữa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

关照 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

关照 có nghĩa là "chăm sóc", thuộc loại động từ.

关照 đọc như thế nào?

关照 phiên âm pinyin là "guān zhào".

关照 thuộc HSK mấy?

关照 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 关照 như thế nào?

Ví dụ: 我走后,这里的工作请你多多关照。 — nghĩa là "sau khi tôi đi, công việc ở đây mong anh quan tâm nhiều hơn nữa.".

Gặp lại 关照 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng