骚扰騷擾 (phồn thể)

骚扰 nghĩa là quấy rối, làm phiền, náo động

Pinyin
sāo rǎo
Tiếng Anh
harass; molestbe agitated/troubled

骚扰 (phiên âm pinyin: sāo rǎo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quấy rối, làm phiền, náo động". Dạng phồn thể viết là 騷擾. 骚扰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

骚扰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

骚扰 có nghĩa là "quấy rối, làm phiền, náo động".

骚扰 đọc như thế nào?

骚扰 phiên âm pinyin là "sāo rǎo".

骚扰 thuộc HSK mấy?

骚扰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 骚扰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng