打扰打擾 (phồn thể)
HSK 4động từ

打扰 nghĩa là làm phiền

Pinyin
dǎ rǎo
Tiếng Anh
to disturb; to trouble

打扰 (phiên âm pinyin: dǎ rǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm phiền". Dạng phồn thể viết là 打擾. 打扰 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 在府上打扰多日,非常感谢! (làm phiền quý phủ nhiều ngày, thành thật cảm ơn!)

Câu ví dụ

在府上打扰多日,非常感谢!

làm phiền quý phủ nhiều ngày, thành thật cảm ơn!

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打扰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打扰 có nghĩa là "làm phiền", thuộc loại động từ.

打扰 đọc như thế nào?

打扰 phiên âm pinyin là "dǎ rǎo".

打扰 thuộc HSK mấy?

打扰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 打扰 như thế nào?

Ví dụ: 在府上打扰多日,非常感谢! — nghĩa là "làm phiền quý phủ nhiều ngày, thành thật cảm ơn!".

Gặp lại 打扰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng