抚养撫養 (phồn thể)
HSK 6động từ

抚养 nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng

Pinyin
fǔ yǎng
Tiếng Anh
to raise; to foster; to bring up

抚养 (phiên âm pinyin: fǔ yǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chăm sóc, nuôi dưỡng". Dạng phồn thể viết là 撫養. 抚养 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 抚养子女 (chăm sóc con cái)

Câu ví dụ

抚养子女

chăm sóc con cái

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

抚养 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抚养 có nghĩa là "chăm sóc, nuôi dưỡng", thuộc loại động từ.

抚养 đọc như thế nào?

抚养 phiên âm pinyin là "fǔ yǎng".

抚养 thuộc HSK mấy?

抚养 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 抚养 như thế nào?

Ví dụ: 抚养子女 — nghĩa là "chăm sóc con cái".

Gặp lại 抚养 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng