救济救濟 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

救济 nghĩa là cứu tế

Pinyin
jiù jì
Tiếng Anh
to extend relieve to; to relieve the distress of; to succor; emergency relief

救济 (phiên âm pinyin: jiù jì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cứu tế". Dạng phồn thể viết là 救濟. 救济 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 救济费。 (tiền cứu tế.)

Câu ví dụ

救济费。

tiền cứu tế.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

救济 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

救济 có nghĩa là "cứu tế", thuộc loại động từ, danh từ.

救济 đọc như thế nào?

救济 phiên âm pinyin là "jiù jì".

救济 thuộc HSK mấy?

救济 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 救济 như thế nào?

Ví dụ: 救济费。 — nghĩa là "tiền cứu tế.".

Gặp lại 救济 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng