挽救

挽救 nghĩa là cứa vãn, cứu vớt

Pinyin
wǎn jiù
Tiếng Anh
save; remedy

挽救 (phiên âm pinyin: wǎn jiù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cứa vãn, cứu vớt". 挽救 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 挽救病人的生命。 (cứu vãn sinh mệnh người bệnh.)

Câu ví dụ

挽救病人的生命。

cứu vãn sinh mệnh người bệnh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

挽救 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挽救 có nghĩa là "cứa vãn, cứu vớt".

挽救 đọc như thế nào?

挽救 phiên âm pinyin là "wǎn jiù".

挽救 thuộc HSK mấy?

挽救 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 挽救 như thế nào?

Ví dụ: 挽救病人的生命。 — nghĩa là "cứu vãn sinh mệnh người bệnh.".

Gặp lại 挽救 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng