报答報答 (phồn thể)
报答 (phiên âm pinyin: bào dá) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "báo đáp, đền đáp". Dạng phồn thể viết là 報答. 报答 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 全厂职工决心创造更新的纪录,报答党的关怀。 (toàn thể công nhân viên nhà máy quyết tâm tạo ra kỷ lục mới để đáp đền sự quan tâm của Đảng.)
Câu ví dụ
全厂职工决心创造更新的纪录,报答党的关怀。
Phân tích từng chữ
报—
答—
Câu hỏi thường gặp
报答 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
报答 có nghĩa là "báo đáp, đền đáp".
报答 đọc như thế nào?
报答 phiên âm pinyin là "bào dá".
报答 thuộc HSK mấy?
报答 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 报答 như thế nào?
Ví dụ: 全厂职工决心创造更新的纪录,报答党的关怀。 — nghĩa là "toàn thể công nhân viên nhà máy quyết tâm tạo ra kỷ lục mới để đáp đền sự quan tâm của Đảng.".
Gặp lại 报答 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng